Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Life Expectancy

health outcome

n.L1 Cốt lõiB2

健康结果;健康结局

Định nghĩa tiếng Anh

a result or change in the health of a person or population, often measured after an intervention or exposure

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.