Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Life Expectancy

infant mortality rate

n.L2 Tập trung thêmB2

婴儿死亡率;每千名活产婴儿中未满一岁死亡的数量

Định nghĩa tiếng Anh the number of deaths before the age of one per 1,000 live births in a given place and period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.