Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Life Expectancy

healthy ageing

n.L2 Tập trung thêmB2

健康老龄化;在老年阶段保持身心功能、独立性与福祉

Định nghĩa tiếng Anh the process of maintaining physical and mental abilities, independence and well-being as people grow older

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.