Sức khỏe và chăm sóc y tế
healthcare coverage
n.L2 Tập trung thêmB2
医疗保障范围;医疗费用的覆盖保障
Định nghĩa tiếng Anh protection or entitlement under which specified health services and costs are paid for
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.