medical appointment
n.L1 Cốt lõiB1
就诊预约;医疗预约
Định nghĩa tiếng Anh an arranged time to consult a healthcare professional or receive medical care
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.