Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Access to Healthcare

healthcare costs

n.L1 Cốt lõiB2

医疗费用;医疗卫生支出成本

Định nghĩa tiếng Anh the money spent by individuals, organisations or governments on health services and medical care

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.