vaccine hesitancy
疫苗犹豫;在疫苗可获得时仍迟疑或延迟接种
Định nghĩa tiếng Anh delay in accepting or reluctance to receive vaccination despite its availability
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.