Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Prevention

manage a chronic condition

v.L1 Cốt lõiB2

管理慢性病;长期控制慢性健康问题

Định nghĩa tiếng Anh to monitor and control an ongoing health problem so that symptoms and complications are limited

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.