Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Prevention

at risk

adj.L1 Cốt lõiB1

处于风险之中;患病风险较高

Định nghĩa tiếng Anh

having a greater than usual likelihood of experiencing harm or a health problem

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.