Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Prevention

infection control

n.L2 Tập trung thêmB2

感染控制;防止感染传播的措施

Định nghĩa tiếng Anh measures used to prevent or reduce the spread of infections in healthcare settings or the community

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.