Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Medical Treatment

medical imaging

n.L3 Mở rộngC1

医学影像;利用技术获取体内图像

Định nghĩa tiếng Anh the use of technologies such as X-rays or MRI to create pictures of the inside of the body

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.