Sức khỏe và chăm sóc y tế / Medical Treatment
diagnose a condition
诊断出某种病症;识别健康问题
Định nghĩa tiếng Anh
to identify a health problem by assessing symptoms, signs and test results
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.