telemedicine
远程医疗;利用通信技术提供临床诊疗
Định nghĩa tiếng Anh the delivery of clinical consultation or care to a patient using communication technology at a distance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.