Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Medical Treatment

telemedicine

n.L2 Tập trung thêmC1

远程医疗;利用通信技术提供临床诊疗

Định nghĩa tiếng Anh the delivery of clinical consultation or care to a patient using communication technology at a distance

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.