Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Medical Treatment

rehabilitation

healthcare process restoring function and independence

n.L2 Tập trung thêmC1

康复治疗;功能恢复训练

Định nghĩa tiếng Anh care and training intended to restore function, independence or participation after a health problem

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.