Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Medical Treatment

surgery

medical treatment involving an operation

n.L1 Cốt lõiB1

外科手术;手术治疗

Định nghĩa tiếng Anh medical treatment in which an operation is performed on the body

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.