Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Medical Treatment

medicine

substance taken to treat or prevent a health condition

n.L1 Cốt lõiA2

药;药物

Định nghĩa tiếng Anh a substance taken or given to treat, relieve or prevent a health condition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.