Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Disease

cancer

n.L1 Cốt lõiB1

癌症;恶性肿瘤疾病的统称

Định nghĩa tiếng Anh

a group of diseases in which abnormal cells grow and may invade other parts of the body

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.