Sức khỏe và chăm sóc y tế / Disease
cardiovascular disease
心血管疾病
Định nghĩa tiếng Anh
any disease affecting the heart or blood vessels
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.