Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Disease

infectious disease

n.L2 Tập trung thêmB2

感染性疾病;由病原体引起的疾病

Định nghĩa tiếng Anh a disease caused by a pathogen such as a bacterium, virus, fungus or parasite

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.