Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Disease

health condition

n.L1 Cốt lõiB1

健康问题;健康状况(尤指已确诊或需持续管理的病症)

Định nghĩa tiếng Anh

a physical or mental health problem, especially one that has been diagnosed or requires ongoing management

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.