Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Disease

acute

health condition with sudden onset or a short, intense course

adj.L1 Cốt lõiB2

急性的;突然发作或病程较短的

Định nghĩa tiếng Anh

beginning suddenly or lasting for a relatively short period, sometimes with intense symptoms

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.