Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Disease

chronic

long-lasting or repeatedly occurring health condition

adj.L1 Cốt lõiB2

慢性的;长期持续或反复发生的

Định nghĩa tiếng Anh

continuing for a long time or recurring over an extended period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.