Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Public Health

disease surveillance

n.L3 Mở rộngC1

疾病监测;持续收集并分析疾病数据

Định nghĩa tiếng Anh

the continuous, systematic collection and analysis of health data for public-health action

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.