Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Public Health

mental health stigma

n.L2 Tập trung thêmB2

心理健康污名;对心理问题的负面标签和偏见

Định nghĩa tiếng Anh negative social judgement and stereotyping directed at mental health problems or people experiencing them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.