Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Public Health

health inequality

n.L2 Tập trung thêmB2

健康不平等;不同群体间的健康差距

Định nghĩa tiếng Anh a systematic difference in health status or outcomes between population groups

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.