Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Public Health

seek mental health support

v.L1 Cốt lõiB2

寻求心理健康支持;主动寻求心理帮助

Định nghĩa tiếng Anh to ask for professional, community or personal help with psychological or emotional difficulties

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.