Sức khỏe và chăm sóc y tế
seek mental health support
v.L1 Cốt lõiB2
寻求心理健康支持;主动寻求心理帮助
Định nghĩa tiếng Anh to ask for professional, community or personal help with psychological or emotional difficulties
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.