Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Public Health

mental illness

n.L1 Cốt lõiB1

精神疾病;心理疾病

Định nghĩa tiếng Anh a condition that significantly affects a person's thoughts, emotions or behaviour and may interfere with daily life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.