mental health
心理健康;精神健康
Định nghĩa tiếng Anh a person's psychological and emotional state, including their ability to cope and function
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.