health promotion
健康促进
Định nghĩa tiếng Anh action that enables people and communities to gain greater control over and improve their health
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.