Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Healthcare Systems

refer a patient

v.L2 Tập trung thêmB2

转诊患者

Định nghĩa tiếng Anh to direct someone receiving care to another clinician or service for further assessment or treatment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.