Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Healthcare Systems

emergency care

n.L2 Tập trung thêmB2

急诊医疗;紧急救治

Định nghĩa tiếng Anh immediate medical attention for serious injuries or sudden conditions that cannot safely wait

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.