emergency care
急诊医疗;紧急救治
Định nghĩa tiếng Anh immediate medical attention for serious injuries or sudden conditions that cannot safely wait
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.