Sức khỏe và chăm sóc y tế / Healthcare Systems
hospital
医院
Định nghĩa tiếng Anh
an institution where people receive medical, surgical and nursing care
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.