Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Healthcare Systems

primary care

n.L1 Cốt lõiB2

基层医疗;初级保健

Định nghĩa tiếng Anh general first-contact healthcare for common problems, continuing care and prevention

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.