Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe và chăm sóc y tế / Healthcare Systems

health

n.L1 Cốt lõiA2

健康;身心与社会适应状况

Định nghĩa tiếng Anh

the state of a person's or population's physical, mental and social well-being

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.