Sức khỏe và chăm sóc y tế
health
n.L1 Cốt lõiA2
健康;身心与社会适应状况
Định nghĩa tiếng Anh the state of a person's or population's physical, mental and social well-being
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.