Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Consumer Culture

anti-consumerism

n.L3 Mở rộngC1

反消费主义;反对过度消费和消费至上价值观的思想或运动

Định nghĩa tiếng Anh

an attitude or movement opposing excessive consumption and the dominance of consumer values in society

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.