Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Saving

financial security

n.L2 Tập trung thêmB2

经济保障;财务稳定与抗风险能力

Định nghĩa tiếng Anh a state in which a person has enough reliable income and resources to meet needs and withstand financial shocks

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.