financial hardship
经济困难;无力承担基本开支的困境
Định nghĩa tiếng Anh serious difficulty paying for necessary costs because too little money is available
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.