Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Consumer Culture

throwaway culture

n.L1 Cốt lõiB2

用后即弃文化;频繁丢弃和更换商品的消费文化

Định nghĩa tiếng Anh a social pattern in which products are replaced and discarded quickly instead of being kept, repaired or reused

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.