Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Consumer Culture

consumer culture

n.L2 Tập trung thêmB2

消费文化;以购买和商品消费为重要价值的社会文化

Định nghĩa tiếng Anh

a social environment in which buying and using goods strongly influence values, identity and daily life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.