interest rate
利率;借款成本或储蓄收益所占的百分比
Định nghĩa tiếng Anh the percentage charged for borrowing money or paid on savings over a stated period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.