Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Materialism

conspicuous consumption

n.L2 Tập trung thêmC1

炫耀性消费;以展示财富或地位为主要目的的消费

Định nghĩa tiếng Anh

the purchase, use or display of costly visible goods mainly to demonstrate wealth or social status

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.