Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Shopping

consumer rights

n.L1 Cốt lõiB2

消费者权益;消费者依法享有的权利

Định nghĩa tiếng Anh

rights and legal protections held by people who buy goods or services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.