Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Shopping

discount

a reduction in a consumer price

n.L1 Cốt lõiB1

折扣;减价金额

Định nghĩa tiếng Anh an amount or percentage taken off the usual price of something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.