bargain
a purchase offering unusually good value
便宜货;买得划算的商品
Định nghĩa tiếng Anh something bought for less than its usual price or for a price judged especially good
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.