Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Shopping

shop around

v.L1 Cốt lõiB2

货比三家;多处比较后再购买

Định nghĩa tiếng Anh to compare products, prices or sellers before deciding where to buy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.