Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Spending

loan

money lent with an agreement that it will be repaid

n.L1 Cốt lõiB1

贷款;借款

Định nghĩa tiếng Anh a sum of money lent to someone who is expected to repay it, often with interest

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.