Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Saving

interest-bearing account

n.L3 Mở rộngC1

计息账户;能产生利息的账户

Định nghĩa tiếng Anh a bank or financial account that pays interest on money held in it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.