Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Saving

precautionary saving

n.L3 Mở rộngC1

预防性储蓄;为应对未来不确定性而存钱

Định nghĩa tiếng Anh the practice of retaining extra money because future income or expenses are uncertain

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.